Niên giám thống kê tỉnh Hà Tây 2006
-
2758
363
-
Từ điển thành ngữ tục ngữ ca dao VN
2178
107
-
1990
54
-
1907
110
-
1813
30
-
Từ điển giản yếu tác phẩm văn học
1963
41
-
1846
29
-
1828
37
-
Thành ngữ điển tích danh nhân từ điển
2508
143
-
Anh-Việt từ điển văn hóa, văn minh Hoa Kỳ
1746
22
-
1886
42
-
Từ điển Triết học Trung Quốc (BM)
2419
211
-
Niên giám thống kê tỉnh Bắc Cạn 2007
2165
108
-
Niên giám thống kê tỉnh Hà Tĩnh 2007
2073
110
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng trị 2007
1991
81
-
Niên giám thống kê tỉnh Thanh Hoá 2007
2091
110
-
Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 2007
1811
33
-
Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc 2009
1964
70
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng Nam 2008
2175
150
-
Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 2008
1959
53
-
Niên giám thống kê tỉnh Sơn La 2008
1967
100
-
Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh PHúc 2008
1870
38
-
Niên giám thống kê tỉnh Thanh Hoá 2008
1877
73
-
Niên giám thống kê tỉnh Nam Định 2008
1801
92
-
Niên giám thống kê tỉnh Bác Cạn 2008
1761
38
-
Niên giám thống kê tỉnh Cao Bằng 2007
1867
61